phần của thiền – luôn bước đi như thể bạn đi trong mùa đông, đang bước vào một con suối lạnh lẽo… thật chậm rãi, tỉnh táo, bởi vì con suối đó rất lạnh; thận trọng bởi vì dòng chảy của nó rất mạnh; chứng kiến từng bước chân bởi vì con có thể vấp phải những viên đá dưới suối”. Phương pháp vẫn tương tự, chỉ có đối tượng là thay đổi theo mỗi bước chân. Bước thứ hai là nhìn thấy tâm trí. Giờ là lúc bạn bước vào một thế giới tinh vi hơn – nhìn thấy suy nghĩ của bạn. Nếu đã nhìn thấy hành động của cơ thể mình, bạn sẽ không gặp bất kỳ khó khăn nào. Suy nghĩ là những làn sóng tinh tế nhưng chúng cũng hiện hữu như cơ thể. Chúng không vô hình, giống như không khí cũng không vô hình, không khí cũng hiện hữu như những hòn đá; cho nên suy nghĩ của bạn cũng vậy, cũng hiện hữu chứ không vô hình. Đó là bước thứ hai, bước trung gian. Bạn đang hướng về sự
vô hình, nhưng nó vẫn hiện hữu… nhìn thấy suy nghĩ của bạn. Chỉ có một điều kiện duy nhất là đừng phán xét. Đừng phán xét, bởi vì khoảnh khắc bắt đầu phán xét, bạn sẽ không nhìn thấy nữa. Không có gì sai với việc phán xét. Lý do khiến nó bị cấm là vì khoảnh khắc bắt đầu phán xét – “Đây là suy nghĩ tích cực” – bạn sẽ không còn chứng kiến. Bạn bắt đầu suy nghĩ, bạn bị cuốn vào. Bạn không thể tách rời, không thể đứng bên lề đường và chỉ quan sát người đi lại. Đừng trở thành người tham gia, dù bằng cách khen ngợi, đánh giá hay lên án; không có bất kỳ thái độ nào đối với những việc đang lướt qua tâm trí bạn. Bạn nên nhìn thấy suy nghĩ của mình như thể những đám mây đang trôi trên bầu trời. Bạn không phán xét chúng, chẳng hạn như đám mây đen này thật xấu xí, đám mây trắng kia trông như nhà hiền triết. Mây là mây, chúng không tốt cũng không xấu. Suy nghĩ cũng vậy, chỉ là những con sóng nhỏ đi qua tâm trí bạn. Hãy nhìn mà không phán xét, rồi bạn sẽ đón chờ bất ngờ lớn. Khi việc nhìn thấy của bạn trở nên ổn định, các suy nghĩ sẽ ngày càng ít đi. Nếu việc chứng kiến của bạn ở mức ổn định 50% thì 50% suy nghĩ của bạn sẽ biến mất. Nếu việc chứng kiến của bạn ở mức ổn định 60% thì chỉ còn 40% suy nghĩ. Khi bạn chứng kiến ở mức 99%, chỉ 1% suy nghĩ xuất hiện, nhưng chỉ trong khoảnh khắc rồi biến mất, giống như dòng người qua lại rồi mất hút. Giao thông vào giờ cao điểm đó không còn nữa. Khi đạt đến 100%, tức hoàn toàn không phán xét, chỉ chứng kiến, nghĩa là bạn đã trở thành một tấm gương, bởi vì tấm gương không bao giờ phán xét. Một người phụ nữ xấu xí nhìn vào gương, gương không phán xét. Một người phụ nữ xinh đẹp nhìn vào gương, cũng không có gì khác. Khi không ai nhìn vào gương, tấm gương vẫn trong sáng như khi phản chiếu hình ảnh ai đó trong gương. Dù phản chiếu hay không phản chiếu, gương vẫn không thay đổi. Việc chứng kiến sẽ trở thành tấm gương.
Đây chính là thành tựu to lớn nhất trong thiền. Bạn đã đi được nửa đường, và đây là phần khó khăn nhất. Giờ bạn đã biết được bí mật, và bí mật này phải được áp dụng vào các đối tượng khác nhau. Từ suy nghĩ, bạn phải chuyển sang những trải nghiệm tinh tế hơn như cảm xúc, tình cảm, tâm trạng. Từ tâm trí đến trái tim, với điều kiện tương tự: không phán xét, chỉ chứng kiến. Và điều bất ngờ là hầu hết cảm xúc, tình cảm và tâm trạng của bạn đều sở hữu bạn… Lúc này, khi đang cảm thấy buồn, bạn trở nên buồn, bạn bị sở hữu bởi nỗi buồn. Khi bạn cảm thấy tức giận, đó không phải là cảm giác nửa vời. Bạn trở nên hoàn toàn giận dữ, từng tế bào trong cơ thể bạn run lên vì giận. Hãy nhìn vào trái tim, trải nghiệm khi đó là không gì sở hữu bạn. Nỗi buồn đến rồi đi, bạn không trở nên buồn bã. Niềm vui đến rồi đi, bạn cũng không vui. Bất cứ điều gì di chuyển vào các lớp sâu bên trong trái tim bạn cũng đều không ảnh hưởng đến bạn. Lần đầu tiên, bạn nếm trải thứ gì đó của sự tinh thông. Bạn không còn là một tên nô lệ bị đối xử tùy tiện, hứng chịu hết mọi nguồn cơn cảm xúc bất chợt của ai đó. Khi chứng kiến bước thứ ba, lần đầu tiên, bạn sẽ trở thành bậc thầy: không gì có thể khuấy động bạn, không gì có thể áp đảo bạn, mọi thứ vẫn ở rất xa, sâu bên dưới, còn bạn thì ở trên đỉnh. Khi đã hoàn toàn chứng kiến cơ thể, tâm trí và trái tim mình, bạn không thể làm gì khác nữa, khi đó bạn sẽ phải chờ đợi. Khi ba bước này đã hoàn thành, bước thứ tư sẽ diễn ra như là một phần thưởng tất yếu. Đó là một cú nhảy lượng tử từ trái tim đến bản thể, đến tận cùng của sự tồn tại. Bạn phải nhớ, bạn không thể làm được điều đó, nó tự xảy ra. Đừng tìm cách thực hiện, bởi vì càng cố gắng, bạn chắc chắn sẽ thất bại. Nó là một điều tất yếu. Bạn chuẩn bị ba bước, và bước thứ tư chính là phần thưởng từ sự tồn tại; nó là một bước nhảy lượng tử. Bỗng nhiên, nguồn sống của bạn, sự chứng kiến của bạn đi vào sâu trong bản thể. Bạn đã trở về nhà.
Bạn có thể gọi nó là sự tự hoàn thiện, bạn có thể gọi nó là sự giác ngộ, bạn có thể gọi nó là sự tự do tối thượng, nhưng không còn gì hơn thế. Bạn phải tìm kiếm đến tận cùng, bạn đã tìm thấy chân lý của sự tồn tại và trạng thái mê li mà nó đem đến qua chiếc bóng vây quanh mình. *** Chuyện kể rằng khi Đức Phật đi từ làng này đến làng khác, trên đường đi, vào một ngày hè nóng bức, ngài thấy khát. Ngài đã cao tuổi nên bảo đồ đệ: – Ananda, ta xin lỗi nhưng con sẽ phải quay lại. Chúng ta đã đi qua một con suối nhỏ khoảng hai, ba dặm, giờ ta thấy khát, con hãy quay lại đó mang nước về nhé. Ananda đáp: – Thầy không cần phải xin lỗi. Niềm vui của con là được phụng sự thầy. Con có nghĩa vụ tuân thủ. Thầy hãy ngồi nghỉ dưới gốc cây đợi con đi lấy nước về. Ananda quay trở lại. Anh ta biết chính xác vị trí của con suối vì họ chỉ mới vừa đi qua. Và khi họ đi qua, con suối vẫn trong xanh với dòng nước mát lành. Nhưng khi Ananda trở lại để lấy nước, hai chiếc xe bò đã đi qua và cả dòng suối bị vẩn đục, toàn bộ lớp bùn bên dưới nổi lên mặt nước. Những chiếc lá héo úa cũng nổi lên trên. Cho rằng mình không thể lấy nước này cho Đức Phật uống, Ananda quay trở về. – Con không thể mang nước đó về cho thầy, nhưng thầy đừng lo. Đi thêm bốn dặm đường nữa, con biết có một dòng sông lớn và con sẽ lấy nước ở đó cho thầy. Dù trời đã tối và thầy thì lại khát, nhưng con không còn cách nào khác. Đức Phật đáp:
– Không, ta muốn uống nước từ con suối kia. Con không cần lãng phí thời gian, đúng ra con nên mang nước từ đó về. – Nhưng nước ở đó bẩn và vẩn đục, lá thối nổi lềnh bềnh. Làm sao con có thể mang nước đó về cho thầy được? Đức Phật đáp: – Con hãy đi và mang về đây cho ta. Khi thầy đã quyết, Ananda liền quay trở lại nhưng thật bất ngờ, vào lúc này, những chiếc lá đã trôi xa. Dòng nước không ngừng chảy mang theo tất cả, bùn đã lắng xuống, nước chỉ hơi đục một chút thôi. Lúc này, Ananda đã hiểu được thông điệp của thầy. Anh ta ngồi xuống cạnh dòng suối. Đó chính là điều Đức Phật muốn nói – “Hãy quay trở lại”, và nhìn thấy mọi thứ đã thay đổi… Nếu Ananda chỉ cần chờ đợi, mặt nước sẽ sớm trong vắt trở lại. Anh ta đã đợi, và chẳng bao lâu, nước đã trong. Anh ta mang nước trở về. Đức Phật hỏi: – Ananda, con đã hiểu ra chưa? Ananda bật khóc. Anh ta đáp: – Vâng, con đã hiểu. Thật ra con chưa kể với thầy chuyện này. Ngay khi vừa quay trở lại con suối, con nhìn thấy hai chiếc xe bò băng qua trước mặt con, khiến cho toàn bộ con suối bị vẩn đục, con đã nhảy xuống suối để cố giữ cho nước sạch. Nhưng con càng cố thì nước càng đục. Con càng bước chân vào thì bùn càng nổi lên, lá càng xuất hiện. Nghĩ rằng mình không thể làm gì được, con đã quay trở lại. Con chưa kể với thầy chuyện này. Con xin lỗi. Con thật ngu ngốc. Đó không phải là cách giúp dòng nước trở lại trạng thái vốn có của nó. Đúng ra con chỉ cần ngồi đợi, chỉ đơn giản ngồi đợi thôi.
Mọi việc xảy ra theo cách của chúng. Những chiếc lá trôi theo dòng nước và bùn lắng xuống. Chỉ ngồi đó nhìn dòng suối, con đã hiểu được ý thầy, rằng dòng suối này chính là dòng suối tâm trí – với tất cả những ý nghĩ đồi bại, quá khứ, cái chết, bùn – và con không ngừng tìm cách làm sạch nước. Việc nhảy vào con suối càng khiến cho mọi thứ trở nên tồi tệ hơn và sinh ra thái độ tiêu cực rằng “có lẽ trong cuộc sống này, con sẽ không làm được như lời thầy dạy – trạng thái vô trí”. Nhưng hôm nay, khi nhìn thấy con suối đó, một hy vọng lớn lao trỗi dậy trong con: có lẽ con suối của tâm trí con cũng sẽ lắng đọng theo cách tương tự. Chỉ ngồi xuống. Con đã phần nào hiểu được. Đức Phật nói: – Ta không khát, con mới khát. Và ta không bảo con đi lấy nước cho ta, ta bảo con đi lấy nước là để cho con hiểu được một thông điệp. Khi đến con suối, ta đã nhìn thấy hai chiếc xe bò đang đi xuống từ trên đỉnh đồi, và vì biết khi nào họ sẽ băng qua suối nên ta đã bảo con đi lấy nước vào đúng lúc đó. Chỉ ngồi xuống cạnh con suối tâm trí của bạn. Đừng làm gì cả; không ai trông đợi điều gì từ bạn. Bạn chỉ cần ngồi yên, tĩnh lặng, như thể việc đó không liên quan gì đến bạn. Những gì đang diễn ra trong tâm trí bạn cũng đang diễn ra ở nơi khác. Tâm trí không là bạn; nó là người khác. Bạn chỉ là người canh giữ. Đức Phật đã gọi toàn bộ triết lý của mình là Majjhim Nikaya. Ngài cho rằng hãy luôn ở giữa; dù ở phân cực nào thì vẫn luôn ở giữa. Chứng kiến rằng mình vẫn luôn ở giữa. Khoảnh khắc không còn chứng kiến, bạn trở nên hoặc gắn bó hoặc bị đẩy lùi. Nếu bị đẩy lùi, bạn sẽ đi theo một phân cực khác; còn nếu gắn bó, bạn sẽ nỗ lực ở lại phân cực này, nhưng bạn sẽ không bao giờ ở giữa. Hãy là người chứng kiến. Đừng gắn bó, cũng đừng bị đẩy lùi. Cơn đau sẽ xuất hiện, hãy chấp nhận nó. Đó là sự thật. Khi cái cây
ở đó, ngôi nhà ở đó, đêm tối ở đó, cơn đau cũng ở đó. Hãy chấp nhận và nhắm mắt lại. Đừng tìm cách thoát khỏi nó. Bạn hạnh phúc, hãy chấp nhận sự thật ấy. Đừng neo bám vào nó, và cũng đừng tìm cách trở nên bất hạnh. Đừng cố làm gì cả. Nếu bất hạnh đến, hãy để nó đến. Nếu hạnh phúc đến, hãy cho phép nó đến. Chỉ là người trông coi đứng trên ngọn đồi, nhìn thấy mọi việc. Bình minh đến, rồi đêm tối đến, và mặt trời mọc, mặt trời lặn, những vì sao xuất hiện, bóng tối bao trùm, rồi mặt trời lại ló dạng – còn bạn chỉ là người canh gác trên đồi. Bạn không thể làm gì. Bạn chỉ đơn giản nhìn thấy. Bình minh đến; bạn ghi nhận điều đó, và bạn biết rằng đêm tối sẽ đến bởi vì sau bình minh là đêm tối. Và khi đêm tối xuất hiện, bạn ghi nhận điều đó, và bạn biết rằng bình minh sẽ lại đến bởi vì sau đêm tối là bình minh. Khi cơn đau ở đó, bạn chỉ là người quan sát. Bạn biết cơn đau đã đến, và sớm muộn gì nó cũng đi. Và khi hạnh phúc đến, bạn biết nó sẽ không tồn tại mãi mãi. Bất hạnh chỉ là đang ẩn nấp đâu nó, nó sẽ sớm xuất hiện. Bạn vẫn là người quan sát. Nếu có thể quan sát mà không gắn bó cũng không bị đẩy lùi, bạn sẽ rơi vào giữa, và một khi con lắc dừng lại ở giữa, lần đầu tiên bạn có thể nhìn thấy thế nào là một thế giới thực sự. Trong khi di chuyển, bạn không thể biết thế giới là gì; sự chuyển động của bạn khiến mọi thứ trở nên lộn xộn. Một khi không còn chuyển động, bạn có thể nhìn thấy thế giới. Lần đầu tiên, bạn biết thực tại là gì. Một tâm trí bất động mới biết được thực tại là gì; một tâm trí chuyển động không thể biết được điều đó. Tâm trí của bạn giống như chiếc máy ảnh – bạn cứ vừa đi vừa chụp ảnh, nhưng bất cứ hình ảnh nào xuất hiện cũng trở nên không rõ ràng bởi vì máy ảnh cần phải tĩnh. Nếu máy ảnh không tĩnh, tất cả các bức hình chỉ là một mớ hỗn độn. Tâm thức của bạn cứ mãi đi từ con lắc này đến con lắc khác. Do đó, bất cứ điều gì bạn biết về thực tại chỉ là một mớ hỗn độn, một cơn ác mộng. Không cái gì ra cái gì; mọi thứ đều lẫn lộn, đều không trọn vẹn. Nếu bạn
đứng ở giữa và con lắc dừng lại, nếu tập trung tâm thức, khi đó bạn sẽ biết được thực tại là gì. Chỉ có tâm trí bất động mới hiểu được chân lý là gì. *** Toàn bộ tôn giáo của Phật Thích Ca Mâu Ni có thể được mô tả bằng một từ duy nhất, đó là tự do. Đó chính là thông điệp cốt lõi của ngài, là hương thơm của ngài. Không ai khác nâng tự do lên cao như thế. Đó chính là giá trị tối thượng trong tầm nhìn của Đức Phật, summum bonum; không gì cao hơn thế. Có lẽ cần phải hiểu vì sao Đức Phật lại nhấn mạnh đến sự tự do nhiều như vậy. Không phải Thượng đế, không phải thiên đường, cũng không phải tình yêu, mà chỉ có tự do. Đó là vì tất cả những thứ có giá trị chỉ có thể diễn ra trong môi trường tự do. Tình yêu cũng chỉ đâm chồi nẩy lộc trên mảnh đất tự do, nếu không có tự do, tình yêu không thể phát triển. Không có tự do, thứ được gọi là tình yêu kia chẳng khác nào sự ham muốn thể xác. Không có tự do sẽ không có Thượng đế. Không có tự do, Thượng đế mà bạn nghĩ đến chỉ là từ trí tưởng tượng của bạn, nỗi sợ của bạn, lòng tham của bạn. Không có sự do sẽ không có thiên đường. Tự do chính là thiên đường. Còn nếu bạn nghĩ rằng có thiên đường mà không có tự do thì thiên đường đó không có giá trị, không có thực. Nó chính là sự ảo tưởng của bạn, là giấc mơ của bạn. Tất cả các giá trị lớn trong cuộc sống đều phát triển trong môi trường tự do, do đó tự do là giá trị nền tảng nhất và là đỉnh cao nhất. Nếu muốn hiểu Đức Phật, bạn sẽ phải nếm trải được chút tự do mà ngài đang nói đến. Tự do không đến từ bên ngoài. Nó không mang tính xã hội, không mang tính chính trị, không mang tính kinh tế. Đó là tự do về mặt tinh thần. Khi nói đến tự do, Đức Phật muốn chỉ trạng thái nhận thức không bị cản trở, ràng buộc bởi khát khao, không bị giam hãm bởi lòng tham, bởi ham muốn nhiều hơn nữa. Khi nói đến tự do, Đức Phật muốn nói đến tâm thức mà
không có tâm trí, một trạng thái vô trí. Nó hoàn toàn trống rỗng, bởi vì bất cứ thứ gì chứa đựng bên trong sẽ cản trở tự do, vì lẽ đó nên nó phải tuyệt đối trống rỗng. Từ “trống rỗng” này, shunyata, đã bị hiểu sai rất nhiều. Bất cứ khi nào nghe đến từ “trống rỗng”, chúng ta thường nghĩ đến điều gì đó tiêu cực. Trong ngôn ngữ của Đức Phật, trống rỗng không tiêu cực, mà ngược lại rất tích cực, tích cực hơn cả thứ được gọi là viên mãn bởi vì sự trống rỗng chứa đầy sự tự do, những thứ khác đã bị loại bỏ. Nó rộng rãi, thoáng đãng, mọi ranh giới đều đã bị loại bỏ. Nó không bị giới hạn, và chỉ ở nơi không bị giới hạn, tự do mới xuất hiện. Sự trống rỗng của Đức Phật không phải là sự trống rỗng bình thường, nó không phải là sự thiếu vắng, mà là có sự hiện diện của những thứ vô hình. Chẳng hạn như, khi bạn dọn sạch căn phòng của mình, khi bạn bỏ đi đồ đạc, tranh ảnh và các vật dụng khác trong phòng, căn phòng sẽ trở nên trống rỗng bởi vì không còn đồ đạc, tranh ảnh, vật dụng, không còn lại gì; nhưng mặt khác, những thứ vô hình bắt đầu xuất hiện. Sự vô hình đó chính là sự rộng rãi. Căn phòng trở nên rộng lớn hơn. Khi bạn loại bỏ đồ đạc, căn phòng sẽ càng rộng hơn. Khi mọi thứ đã bị loại bỏ, thậm chí các bức tường, căn phòng sẽ rộng lớn như bầu trời. Đó là toàn bộ quá trình của thiền: loại bỏ mọi thứ, loại bỏ chính bạn đến mức không còn lại gì, ngay cả bạn. Bên trong sự tĩnh lặng tuyệt đối đó chính là sự tự do. Trong sự tĩnh tại tuyệt đối đó sẽ xuất hiện đóa sen tự do ngàn cánh, và cả mùi hương thơm ngát: hương thơm của sự bình yên, của lòng trắc ẩn, của tình yêu, của phúc lành. *** Việc Phật Thích Ca Mâu Ni nhấn mạnh lòng trắc ẩn là một hiện tượng vô cùng mới mẻ đối với các nhà thần bí trước đó. Phật Thích Ca Mâu Ni đã tạo nên một dấu mốc lịch sử. Trước Đức Phật, chỉ thiền thôi là đủ, không ai
nhấn mạnh đến lòng trắc ẩn cùng với thiền. Nguyên nhân là thiền mang đến sự giác ngộ, sự nở hoa, sự hiện hữu tuyệt đối. Vậy bạn còn cần gì nữa? Xét về mối bận tâm của con người thì thiền là đủ. Sự vĩ đại của Phật Thích Ca Mâu Ni còn bao hàm cả việc nói về lòng trắc ẩn ngay cả trước khi bạn bắt đầu thiền. Bạn hãy yêu thương nhiều hơn, từ bi nhiều hơn, biết xót thương nhiều hơn. Có cách lý giải mang tính khoa học cho điều này. Trước khi con người được giác ngộ, nếu giàu lòng trắc ẩn, nhiều khả năng là sau khi thiền, anh ta sẽ giúp đỡ người khác đạt được phúc lành, tầm vóc, sự ca tụng giống như những gì anh ta đã đạt được. Phật Thích Ca Mâu Ni khiến cho việc giác ngộ trở thành quá trình có sức ảnh hưởng. Nhưng nếu anh ta cảm thấy rằng mình đã trở về nhà, vậy sao phải làm phiền đến người khác? Lần đầu tiên, giác ngộ trở thành một quá trình không vị kỷ, Đức Phật biến nó thành một trách nhiệm xã hội. Đó là một sự thay đổi vĩ đại. Nhưng con người phải học được lòng trắc ẩn trước khi được giác ngộ. Nếu không học được lòng trắc ẩn trước khi được giác ngộ, con người sẽ chẳng học được gì sau đó. Khi con người quá ngây ngất với chính mình, ngay cả lòng trắc ẩn cũng trở thành vật cản ngăn anh ta đến với niềm vui riêng, đó là một kiểu xáo trộn có thể làm ảnh hưởng đến trạng thái hân hoan tột độ của anh ta. Đó là lý do vì sao có hàng trăm người được giác ngộ nhưng chỉ có vài người trở thành thầy. Bạn không nhất thiết phải làm thầy khi được giác ngộ. Trở thành thầy có nghĩa là bạn giàu lòng trắc ẩn, và bạn cảm thấy hổ thẹn khi một mình hưởng trọn những không gian tuyệt đẹp từ sự giác ngộ. Bạn muốn giúp những người mù tìm đường trong đêm tối. Việc giúp đỡ họ trở thành niềm vui của bạn, không phải là sự phiền phức. Trên thực tế, bạn càng hưng phấn hơn khi nhìn thấy quanh mình nhiều người cũng bung tỏa hương thơm; bạn không còn là thân cây duy nhất nở hoa trong rừng. Khi cả khu rừng bung nở cùng bạn, niềm vui sẽ được nhân
lên gấp ngàn lần; bằng sự giác ngộ của mình, bạn đã tạo nên một cuộc cách mạng cho thế giới này. Phật Thích Ca Mâu Ni không chỉ được giác ngộ, mà đó còn là một cuộc cách mạng. Mối quan tâm của ngài đối với thế giới, đối với con người bao la như trời biển. Ngài dạy các đồ đệ của mình rằng khi thiền và cảm nhận được sự tĩnh lặng, một niềm vui sâu thẳm sẽ bắt đầu lan tỏa bên trong bản thể của bạn, đừng nắm giữ nó cho riêng mình, hãy trao nó cho cả thế giới. Và cũng đừng lo lắng bởi vì càng cho đi, bạn sẽ càng có nhiều khả năng nhận được. Hành động cho đi sẽ có ý nghĩa vô cùng to lớn khi bạn biết rằng việc cho đi đó không lấy đi của bạn bất cứ điều gì, mà ngược lại nó sẽ làm tăng trải nghiệm của bạn lên gấp bội. Những người chưa từng biết thế nào là lòng trắc ẩn sẽ không hiểu được bí mật của việc cho đi, không biết được bí mật của việc chia sẻ. Một lần nọ, một trong các đồ đệ của Phật Thích Ca Mâu Ni – người này không phải là khất sĩ nhưng hết lòng theo Phật – đã nói: – Con sẽ làm điều đó… nhưng con muốn có một ngoại lệ. Con sẽ trao mọi niềm vui, mọi sự thiền tịnh và mọi tài sản quý giá bên trong con cho thế giới này, trừ hàng xóm của con bởi hắn ta thật đáng kinh tởm. Hàng xóm luôn là kẻ thù. Phật Thích Ca Mâu Ni nói với đồ đệ: – Con hãy quên thế giới này đi, chỉ cần trao nó cho người hàng xóm của con. Đồ đệ hỏi: – Thầy đang nói gì thế? Đức Phật đáp:
– Chỉ khi nào có thể trao nó cho người hàng xóm thì con mới thoát khỏi thái độ thù địch đối với một con người. Nghĩa cơ bản của lòng trắc ẩn là chấp nhận những yếu kém của người khác, không phải mong đợi người khác hành xử như những thánh nhân. Điều đó thật tàn nhẫn bởi vì người khác sẽ không thể hành xử giống như những vị thánh nên họ sẽ không đáp ứng được kỳ vọng của bạn, và họ cũng sẽ đánh mất sự tự trọng của chính mình. Bạn khiến họ bị tê liệt, bạn đã hủy hoại phẩm giá của họ. Một trong những điều cơ bản nhất của lòng trắc ẩn là khiến mọi người cảm thấy mình có giá trị, khiến mọi người nhận ra rằng những gì đã xảy ra với bạn có thể sẽ xảy đến với anh ta, rằng anh ta không phải là trường hợp vô vọng duy nhất, rằng anh ta không phải là người chẳng có chút giá trị nào, rằng giác ngộ không phải chỉ dành cho người xứng đáng mà nó là bản chất vốn có, là nhân dạng vốn có của anh ta. Tuy nhiên, những lời lẽ này cần phải phát ra từ một người đã được giác ngộ, chỉ khi đó chúng mới khiến bạn tin tưởng. Nếu được nói ra bởi những học giả chưa giác ngộ, chúng sẽ không tạo được niềm tin. Lời lẽ, được nói bởi người giác ngộ, sẽ bắt đầu có nhịp thở của chính nó. Nó trở thành thứ có sự sống, đi thẳng vào trái tim bạn, nó không còn là một bộ môn rèn luyện trí tuệ. Nhưng với học giả, nó trở nên khác biệt. Bản thân học giả đó không chắc về những điều mình đang nói, đang viết. Người đó cũng không chắc chắn giống như bạn. Phật Thích Ca Mâu Ni là một trong những bước ngoặt của cuộc cách mạng tâm thức; sự đóng góp của Phật Thích Ca Mâu Ni là vĩ đại, là vô hạn. Và trong công cuộc đóng góp của ngài, ý nghĩ về lòng trắc ẩn có vai trò cốt lõi nhất. Nhưng hãy nhớ rằng có lòng trắc ẩn không có nghĩa là bạn đứng cao hơn người khác; bằng không, bạn sẽ bỏ lỡ toàn bộ ý nghĩa của nó. Nó sẽ trở thành cuộc hành trình của cái tôi. Hãy nhớ đừng làm bẽ mặt ai đó bằng cách thương xót họ; bằng không, đằng sau mỗi lời nói đầy thương xót của bạn chính là sự bẽ bàng của người khác.
Lòng trắc ẩn phải được hiểu bởi vì nó chính là tình yêu đã chín muồi. Lòng trắc ẩn không phải là thứ cần được rao giảng với bất cứ ai. Lòng trắc ẩn không phải là mối quan hệ, nó chỉ đơn giản là bản thể của bạn. Bạn thích bày tỏ tình yêu thương đối với cây cối, với chim muông, với con người một cách vô điều kiện, không chờ sự hồi đáp. Tôi sẽ kể cho bạn nghe một câu chuyện thú vị: Paddy trở về nhà sớm hơn thường lệ và thấy vợ mình nằm trần truồng trên giường. Khi được hỏi lý do, người vợ đáp: – Em đang biểu tình vì không có quần áo đẹp để mặc. Paddy mở cửa tủ quần áo, nhìn vào trong, rồi nói: – Thật là vô lý. Nào là đầm vàng, đầm đỏ, đầm hoa, nào là âu phục… Chào, Bill, nào là đầm xanh… Đây chính là lòng trắc ẩn! Đây là lòng trắc ẩn đối với người vợ, lòng trắc ẩn đối với Bill. Không ghen tuông, không tranh cãi, chỉ đơn giản nói: “Chào Bill, cậu khỏe không?”, và tiếp tục đếm. Người chồng thậm chí không buồn hỏi: “Cậu đang làm gì trong tủ quần áo nhà tôi?”. Lòng trắc ẩn là biểu hiện của một người rất hiểu chuyện. Nó chính là sự am hiểu tinh tế nhất của con người. Khi chạy đến giao lộ, chiếc xe của một người đàn ông mất thắng và húc vào đuôi của chiếc xe phía trước với dòng chữ “Mới cưới”. Đó chỉ là một cú va chạm nhẹ nhưng người đàn ông ấy đã chân thành xin lỗi cặp đôi mới cưới. “Ồ, không sao đâu. Chỉ là xui rủi thôi mà”, chú rể đáp.
Trắc ẩn là thấu hiểu rằng mọi thứ đều có thể xảy ra… Một khi đã kết hôn, anh ta có khả năng đón nhận mọi kiểu tai nạn. Tai nạn lớn nhất đã xảy ra rồi, giờ thì chẳng còn gì đáng sợ hơn nữa! Người có lòng trắc ẩn sẽ không bị tác động bởi những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống, những thứ có thể xảy ra bất cứ lúc nào. Chỉ khi đó, theo cách gián tiếp, nguồn năng lượng trắc ẩn của bạn mới được tích lũy, được kết tinh để trở nên mạnh mẽ hơn và tiếp tục thăng hoa cùng thiền. Thế nên, vào khoảnh khắc khi phúc lành đến, khi bạn chan hòa với ánh sáng, sẽ có ít nhất một bạn đồng hành: lòng trắc ẩn. Và ngay lập tức, bạn sẽ trải nghiệm một cách sống mới, bởi vì giờ đây bạn có nhiều đến mức đủ để chúc phúc cả thế giới. *** Di ngôn cuối cùng của Phật Thích Ca Mâu Ni là: Hãy là ánh sáng soi rọi chính mình. Đừng làm theo người khác, đừng bắt chước người khác, bởi vì việc làm theo, bắt chước sẽ chỉ tạo ra những điều ngu ngốc. Bạn được sinh ra với khả năng hiểu biết vô bờ. Bạn được sinh ra với ánh sáng bên trong. Hãy lắng nghe tiếng nói nhỏ bé, tĩnh lặng bên trong, và nó sẽ dẫn đường cho bạn. Không ai có thể dẫn dắt bạn, không ai có thể trở thành hình mẫu cho cuộc sống của bạn, bởi vì bạn là duy nhất. Trước đây, không có ai giống hệt bạn và sau này cũng thế. Đây chính là ánh hào quang của bạn, là sự vĩ đại của bạn, rằng bạn hoàn toàn không thể thay thế, rằng bạn chỉ là chính bạn, không là ai khác. Người bắt chước người khác sẽ trở thành thứ giả mạo, không thành thật, anh ta trở thành một cỗ máy. Anh ta có thể trở thành thánh nhân trong mắt người khác, nhưng tận sâu bên trong, anh ta chỉ là một kẻ tối dạ, không có gì khác. Anh ta có thể là một nhân vật rất đáng kính nhưng đó chỉ là bề nổi, thậm chí không đủ để che đậy bên ngoài. Chỉ cần cào nhẹ anh ta, bạn sẽ
ngạc nhiên khi thấy bên trong là một người hoàn toàn khác, hoàn toàn đối lập với bề ngoài. Bằng cách làm theo người khác, bạn có thể tạo ra một hình ảnh đẹp, nhưng không thể có được một tâm thức đẹp, và nếu không có một tâm thức đẹp, bạn sẽ không bao giờ được tự do. Bạn có thể không ngừng di chuyển từ nhà tù này đến nhà tù khác, bạn có thể không ngừng thay đổi những mối ràng buộc của mình, tình trạng nô lệ của mình. Bạn có thể là tín đồ Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Cơ Đốc giáo hoặc Kỳ Na giáo, điều đó không giúp ích được gì cho bạn. Là tín đồ Kỳ Na giáo, bạn sẽ tôn sùng Mahavira, nhưng không còn ai khác và không thể có ai khác giống như Mahavira. Làm theo Mahavira, bạn sẽ trở thành một thực thể giả mạo. Bạn sẽ đánh mất toàn bộ những thứ có thật, đánh mất toàn bộ sự chân thành, bạn sẽ không đúng với chính mình. Bạn sẽ giả tạo, không tự nhiên; và giả tạo, không tự nhiên chính là cách sống của kẻ tầm thường, ngu ngốc. Theo Đức Phật, minh triết là sống trong ánh sáng tâm thức của chính mình, còn vô minh là làm theo người khác, bắt chước người khác, trở thành cái bóng của người khác. Người thầy chân chính sẽ tạo ra những người thầy thực thụ, không phải những kẻ làm theo người khác. Người thầy thực thụ sẽ ném bạn trở về với chính bạn. Toàn bộ nỗ lực của người đó là khiến bạn không còn phụ thuộc vào thầy nữa, bởi vì bạn đã phụ thuộc, dựa dẫm suốt nhiều thế kỷ, và điều đó chẳng đưa bạn đến đâu. Bạn sẽ tiếp tục sẩy chân trong bóng tối của tâm hồn mình. Chỉ có ánh sáng nội tâm mới có thể trở thành vầng dương. Người thầy giả mạo sẽ thuyết phục bạn làm theo ông ấy, bắt chước ông ấy, để trở thành bản sao của ông ấy. Người thầy thực thụ sẽ không cho phép bạn là bản sao, người ấy muốn bạn là nguyên bản. Người ấy yêu bạn! Làm sao người ấy có thể khiến bạn trở thành thứ sao chép? Người ấy có lòng trắc ẩn dành cho
bạn, muốn bạn hoàn toàn tự do, tự do thoát khỏi mọi sự lệ thuộc từ bên ngoài. Nhưng người bình thường không muốn tự do. Anh ta muốn phụ thuộc. Anh ta muốn ai đó dẫn dắt mình. Vì sao ư? Bởi vì khi đó anh ta mới có thể đổ hết mọi trách nhiệm lên vai người khác. Và càng đổ trách nhiệm lên vai người khác thì bạn càng ít có khả năng trở nên sáng suốt. Chính trách nhiệm, sự thử thách của trách nhiệm, mới khiến con người ta minh mẫn. Bạn phải đón nhận cuộc sống với tất cả mọi vấn đề của nó. Bạn phải đi vào cuộc sống một cách không phòng thủ; bạn phải tìm kiếm con đường của mình. Cuộc sống là một cơ hội, một cuộc thử thách để tìm thấy chính mình. Nhưng kẻ ngốc không muốn chọn con đường gian khó; kẻ ngốc sẽ chọn đường tắt. Kẻ đó sẽ tự nhủ: “Đó là thành tựu của Đức Phật, sao mình phải cố? Mình chỉ cần quan sát hành vi của ngài và làm theo. Đó là thành tựu của Jesus, cớ sao mình phải tìm kiếm nữa? Mình chỉ cần trở thành cái bóng của Jesus. Mình chỉ cần đi theo ngài đến bất cứ nơi nào ngài đặt chân đến”. Nhưng nếu cứ bắt chước người khác, làm sao bạn có thể trở nên sáng suốt? Trí thông minh của bạn sẽ không có được cơ hội phát huy. Nó cần một cuộc sống đầy thử thách để xuất hiện, một cuộc sống theo cách biết chấp nhận rủi ro, biết đi vào chốn vô định. Và chỉ có trí thông minh mới có thể cứu rỗi bạn, không gì khác ngoài trí thông minh của bạn. Sự tỉnh thức của chính bạn có thể trở thành nirvana. Hãy là ánh sáng soi rọi chính mình và bạn sẽ trở nên minh mẫn. Để người khác lãnh đạo bạn, dẫn dắt bạn, bạn sẽ mãi ngu ngốc, và bạn sẽ mãi bỏ lỡ mọi kho báu của cuộc đời, những thứ vốn là của bạn. Cuộc sống là một cuộc hành hương vô cùng tuyệt diệu, nhưng chỉ tuyệt diệu với những ai sẵn sàng tìm kiếm nó.
* Chakravartin có nghĩa là người thống lĩnh toàn thế giới.
N CHIYONOi sư Chiyono đã tu tập nhiều năm nhưng vẫn chưa giác ngộ. Một đêm nọ, ni sư xuống suối gánh nước. Trên đường đi, ni sư nhìn thấy ánh trăng phản chiếu xuống mặt nước trong thùng. Bỗng nhiên, đòn gánh gãy làm đôi và thùng nước rơi xuống. Nước trong thùng đổ ra, ánh trăng phản chiếu cũng biến mất, và Chiyono trở nên giác ngộ. Ni sư Chiyono đã viết bài kệ sau: Bằng cách này hay cách khác, Tôi đã cố giữ đôi thùng nước, Hy vọng rằng chiếc đòn gánh bằng tre yếu ớt kia sẽ không gãy. Bất chợt, dây đứt thùng rơi… Không còn nước trong thùng, Không còn trăng trong nước, Hai tay tôi rỗng không. Giác ngộ xuất hiện theo cách riêng. Bạn không thể ra lệnh cho nó, bạn không thể yêu cầu nó xảy ra. Tuy nhiên, bạn có thể nỗ lực thật nhiều để được giác ngộ, nhưng dù cho bạn có làm bất cứ điều gì thì đó cũng không phải là lý do để giác ngộ xuất hiện. Bất cứ điều gì bạn làm sẽ không đem lại cho bạn sự giác ngộ, nhưng nó là bước chuẩn bị để bạn có đủ khả năng đón nhận. Giác ngộ đến mà không hẹn trước. Mọi điều bạn làm chỉ đơn giản
giúp bạn chuẩn bị để đón nhận, để nhìn thấy, để nhận ra khi giác ngộ xuất hiện. Giác ngộ sẽ đến… nhưng nếu không sẵn sàng, bạn sẽ bỏ lỡ. Nó có thể đến bất cứ lúc nào. Mỗi hơi thở đi vào và đi ra đều mang giác ngộ đến với bạn, bởi vì giác ngộ chính là thứ tạo nên sự hiện hữu. Nhưng việc nhận ra nó là điều nan giải, việc nhìn thấy nó ở đó là điều nan giải. Thượng đế hiện hữu. Không có gì nghi ngờ về sự hiện hữu của Thượng đế. Vấn đề là chúng ta không thể nhìn thấy Người, chúng ta không có mắt. Mọi hoạt động thiền tịnh, cầu nguyện và rửa tội chỉ nhằm mục đích giúp bạn nhìn thấy. Khi có khả năng nhìn thấy, bạn sẽ ngạc nhiên vì nó luôn hiện hữu ở đó. Ngày này qua ngày khác, năm này qua năm khác, nó vẫn tắm táp cho bạn nhưng bạn không đủ nhạy cảm để nắm bắt nó, bạn không đủ trống rỗng để được nó lấp đầy. Trong bạn chất đầy cái tôi cá nhân. Nếu đi đến tận cùng thì đây là điều căn bản nhất: khoảnh khắc bạn không còn gì, giác ngộ sẽ xuất hiện. Với sự trống rỗng bên trong bạn, vấn đề sẽ được giải quyết. Nếu tiếp tục, bạn sẽ vẫn u mê và chứa đầy bóng tối. Bạn chính là bóng tối. Sự hiện diện của bạn là “đêm tối của tâm hồn”. Khi đó, bạn tách rời với sự hiện hữu. Đó chính là những thứ tạo nên bóng tối: ý nghĩ về sự chia tách, rằng có một khoảng cách giữa tôi và cái tổng thể. Tôi bị bỏ mặc. Tôi đau khổ bởi vì quanh tôi là nỗi sợ. Tôi quá đơn độc, tôi quá nhỏ bé, và sớm muộn gì cái chết cũng tìm đến hủy diệt tôi. Và tôi không có cách nào thoát khỏi cái chết. Do đó, con người sống trong run rẩy và sợ hãi. Nhưng tự chúng ta tạo ra sự run rẩy và nỗi sợ. Chúng ta tạo ra nó bởi chính ý nghĩ về việc tách rời với sự hiện hữu. Khoảnh khắc bạn từ bỏ sự ngăn cách này, khoảnh khắc bạn nhìn thấy rằng mình không chia tách, rằng bạn không thể chia tách, rằng không có cách nào để chia tách, rằng bạn là một